Hanzi Writer

Cách viết 峪 (yù) — ý nghĩa “Dục (thung lũng)”

10 nét Bộ thủ: 山

峪 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dục (thung lũng)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 山.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山峪 (shān yù), 嘉峪关 (jiā yù guān), 峡峪 (xiá yù).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 峪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 峪 - yù

Luyện viết 峪 (yù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 峪 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yù) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dục (thung lũng).

Hán tự
Pinyinyù (yu)
Ý nghĩaDục (thung lũng)
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

峪 là chữ hình thanh, bộ 山 (núi) biểu thị ý nghĩa liên quan đến núi non, phần 谷 (thung lũng) vừa biểu thị âm đọc (cổ âm gần với 'yù') vừa gợi ý về địa hình thung lũng. Hình dạng chữ kết hợp núi và thung lũng, thể hiện một khe núi sâu hẹp, nơi đất trũng giữa hai sườn núi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai ngọn núi (山) cao chót vót, giữa chúng có một khe sâu (谷) như một cái túi đựng đầy sương mù – đó là thung lũng 峪.

shān yù
Thung lũng núi
jiā yù guān
Gia Dụ Quan (địa danh)
xiá yù
Hẻm núi, thung lũng

我们走进山峪。

wǒ men zǒu jìn shān yù

Chúng tôi đi vào thung lũng núi.

他去了嘉峪关。

tā qù le jiā yù guān

Anh ấy đã đi Gia Dục Quan rồi.

峡峪里很凉快。

xiá yù lǐ hěn liáng kuài

Trong hẻm núi rất mát mẻ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
8
gǒu 8
yán 8
Luyện tập thứ tự nét cho 峪 - yù

Luyện viết 峪 (yù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 峪 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 峪

Chữ 峪 gồm bộ 山 (núi) ở bên trái và chữ 谷 (thung lũng) ở bên phải. Bộ 山 cho biết nghĩa liên quan đến núi non, còn 谷 chỉ địa hình trũng thấp giữa các dãy núi. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thung lũng' – một khu vực đất thấp nằm giữa hai sườn núi hoặc đồi.

Hán tự có bộ thủ 山

Hán tự 10 nét khác