沏 (qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Pha (trà, cà phê)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沏茶 (qī chá), 沏咖啡 (qī kā fēi), 沏壶茶 (qī hú chá).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 沏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 沏 (qī) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
沏 có nghĩa là Pha (trà, cà phê).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 沏 thuộc mức trung cấp.
沏 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy 氵 (nước) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và phần bên phải là 切 (qī, cắt) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả hành động dùng nước nóng để chiết xuất hương vị từ lá trà, như thể cắt nhỏ lá trà để hòa vào nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng nước nóng (氵) để 'cắt' (切) lá trà, làm cho lá trà nhỏ ra và hương vị hòa vào nước, tạo thành ấm trà thơm ngon.
我给你沏茶。
wǒ gěi nǐ qī chá
Tôi pha trà cho bạn.
妈妈在沏咖啡。
mā mā zài qī kā fēi
Mẹ đang pha cà phê.
请帮我沏壶茶。
qǐng bāng wǒ qī hú chá 。
Làm ơn pha giúp tôi một ấm trà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 沏 được tạo thành từ bộ thủy 氵 (nước) và phần 切 (qī, cắt). Bộ thủy cho biết hành động liên quan đến nước, phần 切 cung cấp âm đọc và cũng gợi ý về việc cắt nhỏ lá trà để hòa tan vào nước. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'pha trà' hoặc 'pha đồ uống'.