戚 (qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Người thân / Buồn rầu / Rìu chiến". Nó có 11 nét, bộ thủ là 戈, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 亲戚 (qīn qī), 戚友 (qī yǒu), 忧戚 (yōu qī).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戚 (qī) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戚 có nghĩa là Người thân / Buồn rầu / Rìu chiến.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 戚 thuộc mức trung cấp.
戚 gồm bộ 戈 (qua, cây qua/giáo) và phần dưới là 尗 (thục, nghĩa gốc là cây đậu, nhưng ở đây chỉ âm). Hình ảnh ban đầu là một cây qua (vũ khí) đặt cạnh cây đậu, gợi liên tưởng đến người thân trong gia đình cùng nhau lao động hoặc chiến đấu. Dần dần, chữ này mang nghĩa 'người thân' và 'buồn rầu' (vì lo lắng cho người thân khi ra trận).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thân cầm cây qua (戈) đứng cạnh ruộng đậu (尗), lo lắng buồn rầu vì sắp phải ra trận, không biết có gặp lại gia đình không.
他有很多亲戚。
tā yǒu hěn duō qīn qī
Anh ấy có rất nhiều họ hàng.
他去拜访戚友了。
tā qù bài fǎng qī yǒu le
Anh ấy đi thăm họ hàng và bạn bè rồi.
脸上带着忧戚。
liǎn shàng dài zhe yōu qī
Khuôn mặt mang vẻ u sầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 戚 gồm bộ 戈 (vũ khí) và phần 尗 (chỉ âm, không mang nghĩa). Bộ 戈 gợi liên tưởng đến chiến tranh, và trong lịch sử, người thân thường phải ra trận, gây lo lắng và buồn phiền. Vì vậy, chữ này mang cả hai nghĩa 'người thân' và 'buồn rầu'.