谱 (pǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phổ (nhạc phổ, gia phổ)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 菜谱 (cài pǔ), 歌谱 (gē pǔ), 谱子 (pǔ zi).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谱 (pǔ) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谱 có nghĩa là Phổ (nhạc phổ, gia phổ).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 谱 thuộc mức trung cấp.
谱 (pǔ) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 普 (pǔ) bên phải. 普 có nghĩa là rộng khắp, phổ biến, kết hợp với 讠 tạo thành ý nghĩa 'ghi chép một cách đầy đủ, chi tiết để mọi người đều hiểu'. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ sổ sách ghi chép thứ tự, hệ thống, như gia phả (sổ ghi chép các thế hệ trong gia đình).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quyển sổ (讠) ghi chép đầy đủ (普) thứ tự các món ăn trong thực đơn, hay các nốt nhạc trong bản nhạc – đó là '谱'.
妈妈在看新菜谱。
mā mā zài kàn xīn cài pǔ
Mẹ đang xem công thức nấu ăn mới.
请把歌谱递给我。
qǐng bǎ gē pǔ dì gěi wǒ
Vui lòng đưa bản nhạc cho tôi.
他心里已经有了谱子。
tā xīn lǐ yǐ jīng yǒu le pǔ zi
Trong lòng anh ấy đã có tính toán sẵn rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谱 gồm bộ 讠 (ngôn) chỉ lời nói, chữ viết, và 普 (pǔ) có nghĩa là rộng khắp, đầy đủ. Sự kết hợp này thể hiện việc ghi chép một cách có hệ thống, đầy đủ để mọi người dễ dàng theo dõi, như gia phả ghi chép các thế hệ, hay thực đơn liệt kê các món ăn.