谠 (dǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngay thẳng (lời nói)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谠言 (dǎng yán), 谠论 (dǎng lùn), 忠谠 (zhōng dǎng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谠 (dǎng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谠 có nghĩa là Ngay thẳng (lời nói).
谠 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói và phần 党 (dǎng) biểu thị âm đọc. Chữ 党 vốn có nghĩa là 'đảng phái' hoặc 'nhóm người', nhưng trong 谠 nó chỉ đóng vai trò cho âm, không liên quan đến nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ lời nói ngay thẳng, chính trực, như lời của người trong đảng phái thường được coi là đáng tin cậy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói chuyện (讠) trước một nhóm đảng viên (党), anh ta nói những lời thẳng thắn, không sợ hãi, như một nhà lãnh đạo chính trực.
他说的是谠言。
tā shuō de shì dǎng yán
Những gì anh ấy nói là lời ngay lẽ phải.
这是正直的谠论。
zhè shì zhèng zhí de dǎng lùn
Đây là lời can gián chính trực.
他为人忠谠。
tā wéi rén zhōng dǎng
Anh ấy là người trung thành và ngay thẳng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谠 gồm bộ 讠 (ngôn) ở bên trái, biểu thị lời nói, và 党 (dǎng) ở bên phải, cung cấp âm đọc. Bộ 讠 là yếu tố quan trọng nhất vì nó gợi ý nghĩa liên quan đến ngôn ngữ hoặc lời nói. Trong khi đó, 党 chỉ đóng vai trò là phần âm, không tham gia vào nghĩa, nhưng sự hiện diện của nó giúp chúng ta nhớ cách phát âm 'dǎng'.