坡 (pō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dốc / Sườn dốc". Nó có 8 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山坡 (shān pō), 上坡 (shàng pō), 下坡 (xià pō).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 坡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 坡 (pō) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
坡 có nghĩa là Dốc / Sườn dốc.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 坡 thuộc mức trung cấp.
坡 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 皮 (da) bên phải. 皮 vừa chỉ âm vừa gợi ý hình dáng lớp đất bị bào mòn, trượt xuống như lột da. Ban đầu, 坡 mô tả vùng đất nghiêng, dốc, nơi lớp đất bên trên bị trôi đi để lộ phần bên dưới.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đồi đất (土) có lớp da (皮) bị lột ra, tạo thành một mặt phẳng nghiêng trơn trượt – đó chính là con dốc!
山坡上开满了小花。
shān pō shàng kāi mǎn le xiǎo huā
Hoa nhỏ nở đầy trên sườn núi.
这段路是上坡,很累。
zhè duàn lù shì shàng pō hěn lèi
Đoạn đường này là dốc lên, rất mệt.
骑车下坡要捏好刹车。
qí chē xià pō yào niē hǎo shā chē
Đi xe xuống dốc cần bóp chặt phanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
坡 gồm bộ 土 (đất) chỉ chất liệu, và 皮 (da) vừa là thành phần âm đọc là 'pō' vừa gợi hình ảnh lớp đất bị trượt. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mặt đất nghiêng' – con dốc. Hãy nhớ: đất (土) bị lột da (皮) thì thành dốc.