诺 (nuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lời hứa / Vâng / Đồng ý". Nó có 10 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 承诺 (chéng nuò), 诺言 (nuò yán), 许诺 (xǔ nuò).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诺 (nuò) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诺 có nghĩa là Lời hứa / Vâng / Đồng ý.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 诺 thuộc mức trung cấp.
诺 (nuò) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và chữ 若 (ruò, nếu như) bên phải. Bộ 讠 cho thấy ý nghĩa liên quan đến lời nói, còn 若 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý sự đồng ý, chấp nhận như 'nếu như'. Ban đầu, 诺 có nghĩa là trả lời, đáp lại lời người khác, sau đó chuyển thành lời hứa, sự cam kết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói (讠) và gật đầu đồng ý (若) khi được hỏi: 'Nếu như cậu làm được, cậu hứa không?' – đó chính là 诺, lời hứa.
我会遵守我的承诺。
wǒ huì zūn shǒu wǒ de chéng nuò
Tôi sẽ giữ lời hứa của mình.
这是一个重要的诺言。
zhè shì yí gè zhòng yào de nuò yán
Đây là một lời hứa quan trọng.
他许诺会准时到达。
tā xǔ nuò huì zhǔn shí dào dá
Anh ấy hứa sẽ đến đúng giờ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诺 gồm hai phần: bộ 讠 (ngôn) bên trái biểu thị lời nói, và 若 (ruò) bên phải vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'nếu như, đồng ý'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đáp lại bằng lời nói, chấp nhận', từ đó phát triển thành 'lời hứa'. Cách phân tích này giúp bạn nhớ rằng 诺 luôn liên quan đến giao tiếp bằng lời.