逆 (nì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngược, nghịch, trái lại". Nó có 9 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 逆风 (nì fēng), 叛逆 (pàn nì), 逆转 (nì zhuǎn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 逆 (nì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
逆 có nghĩa là Ngược, nghịch, trái lại.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 逆 thuộc mức trung cấp.
Chữ 逆 gồm bộ 辶 (sước, bước đi) và chữ 屰 (nghịch, ngược) biểu thị ý nghĩa 'đi ngược lại'. Chữ 屰 ban đầu là hình ảnh một người quay đầu ngược lại, kết hợp với bộ 辶 tạo thành ý nghĩa 'ngược chiều'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đi trên đường (辶) nhưng lại quay đầu nhìn về phía sau (屰) – đó là hành động đi ngược lại, trái với hướng đi bình thường.
骑车逆风很辛苦。
qí chē nì fēng hěn xīn kǔ
Đạp xe ngược gió rất vất vả.
那个孩子很叛逆。
nà ge hái zi hěn pàn nì
Đứa trẻ đó rất nổi loạn.
比赛结果逆转了。
bǐ sài jié guǒ nì zhuǎn le
Kết quả trận đấu đã bị lật ngược.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 逆 gồm bộ 辶 (sước) có nghĩa là bước đi, và chữ 屰 (nghịch) biểu thị sự ngược lại. Sự kết hợp này mang ý nghĩa 'bước đi ngược lại', tức là hành động trái với chiều hướng thông thường. Điều này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến nghĩa 'ngược, trái'.