Hanzi Writer

Cách viết 叛 (pàn) — ý nghĩa “Phản bội / Nổi loạn”

pàn Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 又

叛 (pàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phản bội / Nổi loạn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 又, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 叛逆 (pàn nì), 背叛 (bèi pàn), 叛变 (pàn biàn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 叛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 叛 - pàn

Luyện viết 叛 (pàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叛 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Phản bội / Nổi loạn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinpàn (pan)
Ý nghĩaPhản bội / Nổi loạn
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

叛 gồm bộ 又 (bàn tay phải) và chữ 半 (một nửa). Hình ảnh gốc là 'bàn tay tách đôi', tượng trưng cho hành động chia rẽ, quay lưng lại với phe nhóm ban đầu. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'phản bội' hoặc 'nổi loạn'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người giơ bàn tay phải (又) cắt đôi (半) một sợi dây liên kết, thể hiện sự phản bội hoặc chia rẽ.

pàn nì
Nghịch ngợm / Phản nghịch
bèi pàn
Phản bội
pàn biàn
Phản biến / Phản bội

他正处于叛逆期。

tā zhèng chǔ yú pàn nì qī

Anh ấy đang ở trong thời kỳ nổi loạn.

他背叛了我的信任。

tā bèi pàn le wǒ de xìn rèn

Anh ấy đã phản bội sự tin tưởng của tôi.

那名士兵叛变了。

nà míng shì bīng pàn biàn le

Người lính đó đã phản bội.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) pàn 9
shū 8
zhuó 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 叛 - pàn

Luyện viết 叛 (pàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叛 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 叛

Chữ 叛 gồm bộ 又 (bàn tay phải) và 半 (một nửa). Bộ 又 gợi ý hành động, còn 半 chỉ sự chia đôi. Kết hợp lại, chữ này biểu thị việc dùng hành động để chia rẽ, tách khỏi phe nhóm, từ đó mang nghĩa phản bội hoặc nổi loạn.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 又

Hán tự 9 nét khác