稿 (gǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bản thảo, bản nháp". Nó có 15 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 稿子 (gǎo zi), 草稿 (cǎo gǎo), 投稿 (tóu gǎo).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 稿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 稿 (gǎo) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
稿 có nghĩa là Bản thảo, bản nháp.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 稿 thuộc mức trung cấp.
稿 gǎo kết hợp bộ 禾 (lúa, ngũ cốc) và chữ 高 (cao). Ban đầu, 稿 chỉ thân cây lúa, sau chuyển nghĩa thành bản thảo vì người xưa viết trên các loại cây cỏ hoặc giấy làm từ tre, gỗ. Bộ 禾 gợi ý liên quan đến nông nghiệp, còn 高 mang lại âm đọc và ý nghĩa 'cao' nhưng ở đây chỉ là thành phần ngữ âm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây lúa cao (禾 + 高) bị cắt xuống để làm giấy viết bản thảo – bạn đang 'cao' hứng viết lên đó những ý tưởng đầu tiên.
他正在写稿子。
tā zhèng zài xiě gǎo zi
Anh ấy đang viết bản thảo.
这是我的草稿。
zhè shì wǒ de cǎo gǎo
Đây là bản thảo của tôi.
我想向报社投稿。
wǒ xiǎng xiàng bào shè tóu gǎo
Tôi muốn gửi bài cho tòa soạn báo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 稿 gồm bộ 禾 (lúa) và 高 (cao). Bộ 禾 cho thấy nguồn gốc nông nghiệp, vì giấy xưa làm từ tre, gỗ hoặc lúa. 高 chỉ âm đọc và không trực tiếp thêm nghĩa, nhưng sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là 'bản thảo', liên quan đến việc viết lách trên chất liệu từ thực vật.