嫩 (nèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Non, mềm, tươi". Nó có 14 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 很嫩 (hěn nèn), 嫩绿 (nèn lǜ), 娇嫩 (jiāo nèn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嫩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嫩 (nèn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嫩 có nghĩa là Non, mềm, tươi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 嫩 thuộc mức trung cấp.
嫩 gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) và phần 敕 (sắc lệnh, nhưng ở đây chỉ âm). Hình dạng ban đầu gợi ý sự mềm mại, non tơ như da của phụ nữ trẻ. Qua thời gian, nghĩa mở rộng sang thực vật non, màu xanh tươi, và tính từ chỉ sự mềm yếu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cô gái (女) đang cầm một cây non mới nhú (敕 như hình cây), cây mềm mại và tươi xanh – đó là 嫩.
这种蔬菜刚摘下来的时候口感真的很嫩。
zhè zhǒng shū cài gāng zhāi xià lái de shí hòu kǒu gǎn zhēn de hěn nèn 。
Loại rau này khi mới hái xuống ăn rất mềm.
春天的草是嫩绿色的。
chūn tiān de cǎo shì nèn lǜ sè de
Cỏ mùa xuân có màu xanh non.
这种花非常娇嫩。
zhè zhòng huā fēi cháng jiāo nèn
Loài hoa này rất mỏng manh và kiều diễm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嫩 gồm bộ 女 (nữ) và phần 敕 (sắc). Bộ 女 gợi liên tưởng đến sự mềm mại, dịu dàng của phụ nữ, trong khi 敕 mang lại âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'non, mềm, tươi' – như làn da trẻ, cây non, hay màu xanh tươi.