姆 (mǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vú nuôi / Bác gái". Nó có 8 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 保姆 (bǎo mǔ), 字母 (zì mǔ), 姆妈 (mǔ mā).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 姆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 姆 (mǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
姆 có nghĩa là Vú nuôi / Bác gái.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 姆 thuộc mức trung cấp.
姆 được cấu tạo từ bộ 女 (nữ, chỉ người phụ nữ) và chữ 母 (mẹ) làm phần ngữ âm. Ý nghĩa gốc là người phụ nữ đảm nhận vai trò như mẹ, tức là vú nuôi hoặc bác gái. Hình dạng thể hiện người phụ nữ (女) bên cạnh chữ mẹ (母), gợi liên tưởng đến người chăm sóc trẻ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang bế một em bé, và bên cạnh là người mẹ (母) đang mỉm cười, người phụ nữ đó chính là '姆' - vú nuôi hoặc bác gái chăm sóc trẻ.
我家请了一个保姆。
wǒ jiā qǐng le yí gè bǎo mǔ
Nhà tôi thuê một người giúp việc.
英语有二十六个字母。
yīng yǔ yǒu èr shí liù gè zì mǔ
Tiếng Anh có 26 chữ cái.
他叫她姆妈。
tā jiào tā mǔ mā
Anh ấy gọi bà ấy là mẹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 姆 gồm bộ 女 (nữ) và phần 母 (mẫu, nghĩa là mẹ). Bộ 女 chỉ giới tính nữ, còn 母 mang ý nghĩa người mẹ, người chăm sóc. Sự kết hợp này thể hiện người phụ nữ có vai trò như mẹ, tức là vú nuôi hoặc bác gái, người chăm sóc trẻ em thay mẹ.