陌 (mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lạ lẫm, đường nhỏ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 陌生 (mò shēng), 陌生人 (mò shēng rén), 阡陌 (qiān mò).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 陌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 陌 (mò) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
陌 có nghĩa là Lạ lẫm, đường nhỏ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 陌 thuộc mức trung cấp.
陌 (mò) gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) bên trái và 百 (trăm) bên phải. Ban đầu, 陌 chỉ con đường nhỏ giữa ruộng, chia đất thành từng ô vuông. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'lạ lẫm' vì những con đường nhỏ dẫn đến nơi chưa biết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: bạn đứng trên một con đường nhỏ (阝) và nhìn thấy hàng trăm (百) người lạ mặt đi ngang qua – tất cả đều 'xa lạ' (陌生).
这里的环境很陌生。
zhè lǐ de huán jìng hěn mò shēng
Môi trường ở đây rất xa lạ.
不要跟陌生人说话。
bú yào gēn mò shēng rén shuō huà
Đừng nói chuyện với người lạ.
田间阡陌交通。
tián jiān qiān mò jiāo tōng
Đường xá dọc ngang trên cánh đồng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
陌 gồm bộ 阝 (vùng đất, ấp) và 百 (trăm). Bộ 阝 thường chỉ địa danh, đường sá; 百 gợi ý âm 'mò' và ý 'nhiều'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một vùng đất rộng lớn với nhiều con đường nhỏ, nơi bạn dễ gặp người lạ, từ đó chuyển sang nghĩa 'lạ lẫm'.