魔 (mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ma, ma quỷ". Nó có 20 nét, bộ thủ là 鬼, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 魔术 (mó shù), 魔方 (mó fāng), 恶魔 (è mó).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 魔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 魔 (mó) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鬼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
魔 có nghĩa là Ma, ma quỷ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 魔 thuộc mức trung cấp.
魔 (mó) gồm bộ 麻 (cây gai, biểu thị âm 'ma') và bộ 鬼 (con quỷ). Chữ này ban đầu chỉ loài quỷ dữ trong tín ngưỡng dân gian, sau mở rộng nghĩa là 'ma thuật' hoặc 'kỳ diệu'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quỷ (鬼) đang đội chiếc mũ làm từ cây gai (麻) - nó vừa đáng sợ vừa kỳ lạ, giống như 'ma thuật' vậy.
哥哥会变魔术。
gē gē huì biàn mó shù
Anh trai biết ảo thuật.
我会玩魔方。
wǒ huì wán mó fāng
Tôi biết chơi Rubik.
故事里有一个恶魔。
gù shì lǐ yǒu yí gè è mó
Trong truyện có một con ác quỷ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 魔 gồm hai phần: bên trái là 麻 (cây gai) chỉ âm đọc 'ma', bên phải là 鬼 (con quỷ) chỉ ý nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên một con quỷ có liên quan đến sự kỳ bí và ma thuật, phản ánh đúng nghĩa gốc của từ.