魖 (xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hư (một loài quỷ cổ đại)". Nó có 22 nét, bộ thủ là 鬼.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 魖魖 (xū xū), 魖耗 (xū hào), 魖风 (xū fēng).
Do có 22 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 魖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 魖 (xū) có 22 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鬼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
魖 có nghĩa là Hư (một loài quỷ cổ đại).
| Hán tự | 魖 |
| Pinyin | xū (xu) |
| Ý nghĩa | Hư (một loài quỷ cổ đại) |
| Số nét | 22 |
| Bộ thủ | 鬼 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 魖 gồm bộ 鬼 (quỷ) ở bên trái và 虚 (hư) ở bên phải. Bộ 鬼 tượng trưng cho quỷ thần, còn 虚 mang nghĩa trống rỗng, hư ảo. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một loài quỷ vô hình, không có thực thể, sống trong cõi hư vô.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quỷ (鬼) đang đứng trong bóng tối trống rỗng (虚), nó mờ ảo như một cái bóng, không có hình dạng rõ ràng.
风声魖魖的。
fēng shēng xū xū de
Tiếng gió nghe rờn rợn.
魖耗是古代的传说。
xū hào shì gǔ dài de chuán shuō
Hư hao là một truyền thuyết cổ đại.
窗外吹起了魖风。
chuāng wài chuī qǐ le xū fēng
Cơn gió lạ thổi qua ngoài cửa sổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 魖 là chữ hình thanh, gồm bộ 鬼 (quỷ) biểu thị ý nghĩa và 虚 (hư) biểu thị âm đọc. Bộ 鬼 nằm bên trái, 虚 nằm bên phải. Ý nghĩa của chữ là một loài quỷ hư ảo, không có thực chất.