魑 (chī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ly (trong cụm từ yêu ma)". Nó có 19 nét, bộ thủ là 鬼.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 魑魅 (chī mèi), 魑影 (chī yǐng), 魑魅魍魉 (chī mèi wǎng liǎng).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 魑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 魑 (chī) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鬼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
魑 có nghĩa là Ly (trong cụm từ yêu ma).
| Hán tự | 魑 |
| Pinyin | chī (chi) |
| Ý nghĩa | Ly (trong cụm từ yêu ma) |
| Số nét | 19 |
| Bộ thủ | 鬼 |
| Độ khó | 4.2/5 |
魑 (chī) là một chữ Hán cổ, kết hợp bộ 鬼 (quỷ) ở bên trái và phần 离 (ly) ở bên phải. Bộ 鬼 biểu thị ý nghĩa liên quan đến ma quỷ, trong khi 离 vốn có nghĩa là 'rời xa' hoặc 'ly biệt', nhưng ở đây chỉ dùng để tạo âm 'chī'. Chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ như Sơn Hải Kinh, mô tả một loại quỷ núi hoặc yêu quái.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quỷ (鬼) đang bị tách rời (离) khỏi thân xác, tạo thành một bóng ma lơ lửng – đó là 魑, loài yêu ma tinh quái.
魑魅在夜里出现。
chī mèi zài yè lǐ chū xiàn
Yêu ma xuất hiện trong đêm.
墙上有一个魑影。
qiáng shàng yǒu yí gè chī yǐng
Có một cái bóng ma quái trên tường.
别怕那些魑魅魍魉。
bié pà nà xiē chī mèi wǎng liǎng
Đừng sợ lũ yêu ma quỷ quái đó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 魑 gồm bộ 鬼 (quỷ) bên trái và phần 离 (ly) bên phải. Bộ 鬼 mang ý nghĩa ma quỷ, còn 离 chỉ cung cấp âm đọc 'chī'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ loài quỷ núi hoặc yêu quái, thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại.