暧 (ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mờ ám, không rõ ràng". Nó có 14 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 暧昧 (ài mèi), 暧暧 (ài ài), 暧然 (ài rán).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 暧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 暧 (ài) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
暧 có nghĩa là Mờ ám, không rõ ràng.
暧 (ài) gồm bộ 日 (mặt trời) và chữ 爱 (ài, yêu thương). Bộ 日 gợi ý về ánh sáng, thời gian; chữ 爱 mang nghĩa yêu thương, nhưng trong 暧, nó góp phần tạo cảm giác mờ ảo, không rõ ràng, như ánh nắng bị che khuất bởi tình cảm lãng mạn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) bị che bởi một tấm màn tình yêu (爱), chỉ còn ánh sáng mờ ảo, không rõ ràng – đó là 暧.
他们的关系很暧昧。
tā men de guān xì hěn ài mèi
Mối quan hệ của họ rất mập mờ.
远处的灯火暧暧。
yuǎn chù de dēng huǒ ài ài
Ánh lửa phía xa le lói.
景色暧然可见。
jǐng sè ài rán kě jiàn
Cảnh sắc mờ ảo có thể nhìn thấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 暧 gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và chữ 爱 (yêu thương) ở bên phải. Bộ 日 tượng trưng cho ánh sáng, thời gian; chữ 爱 mang ý nghĩa tình cảm. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh ánh sáng bị che khuất bởi tình yêu, tạo cảm giác mờ ảo, không rõ ràng – đúng với nghĩa của chữ.