啻 (chì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chỉ / Chỉ là (thường dùng trong văn viết)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 不啻 (bù chì), 何啻 (hé chì), 奚啻 (xī chì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 啻 (chì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
啻 có nghĩa là Chỉ / Chỉ là (thường dùng trong văn viết).
啻 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 帝 (đế) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 啻 thường dùng trong các từ phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh ý 'chỉ có' hoặc 'không chỉ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (帝) đang nói chuyện (口) với dân chúng, tuyên bố rằng ngài không chỉ ban ân huệ cho một người mà cho tất cả mọi người.
这不啻是好事。
zhè bù chì shì hǎo shì
Điều này chẳng khác nào một chuyện tốt.
何啻千百人。
hé chì qiān bǎi rén
Đâu chỉ có hàng ngàn hàng trăm người.
奚啻如此。
xī chì rú cǐ
Đâu chỉ như vậy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 啻 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và phần 帝 (đế) bên phải. Bộ 口 gợi ý nghĩa liên quan đến lời nói, còn 帝 chỉ âm đọc. Trong các từ như 不啻 (không chỉ), 啻 mang ý nghĩa 'chỉ' hoặc 'thôi', thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh.