抹 (mā/mǒ/mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lau / Bôi / Thoa". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 涂抹 (tú mǒ), 抹黑 (mǒ hēi), 抹墙 (mò qiáng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 抹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 抹 (mā/mǒ/mò) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
抹 có nghĩa là Lau / Bôi / Thoa.
Đây là chữ đa âm, các đọc: mā, mǒ, mò.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 抹 thuộc mức trung cấp.
抹 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 末 (mạt, nghĩa là đầu ngọn, phần cuối) bên phải. Chữ 末 ban đầu vẽ hình cây có vạch ngang ở phần ngọn để chỉ phần cuối của cành. Kết hợp với bộ tay, 抹 gợi ý hành động dùng tay tác động lên bề mặt, thường là phết hoặc lau từ đầu này đến đầu kia.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) cầm một chiếc khăn, lau dọc theo cành cây (末) từ gốc đến ngọn để làm sạch bụi bẩn – đó là động tác 'lau' (抹).
护士轻轻地在伤口上涂抹了一些红药水。
hù shì qīng qīng dì zài shāng kǒu shàng tú mǒ le yī xiē hóng yào shuǐ
Y tá nhẹ nhàng bôi một ít thuốc đỏ lên vết thương.
我们作为团队成员,绝不能给集体抹黑。
wǒ men zuò wéi tuán duì chéng yuán jué bù néng gěi jí tǐ mǒ hēi
Là thành viên của đội, chúng ta tuyệt đối không được làm xấu mặt tập thể.
泥瓦匠正在细心地抹墙,使表面变得平整。
ní wǎ jiàng zhèng zài xì xīn dì mò qiáng , shǐ biǎo miàn biàn dé píng zhěng 。
Thợ xây đang tỉ mỉ trát tường để bề mặt trở nên phẳng phiu.
有话就直说,没必要这样拐弯抹角。
yǒu huà jiù zhí shuō méi bì yào zhè yàng guǎi wān mò jiǎo
Có chuyện gì thì cứ nói thẳng, không cần phải vòng vo tam quốc như vậy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 抹 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 末 (phần ngọn, cuối). Bộ tay chỉ hành động dùng tay thực hiện, còn 末 gợi ý phạm vi tác động từ đầu này đến đầu kia, hoặc phần bề mặt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lau, bôi, phết' – hành động dùng tay tác động lên một bề mặt nào đó.