赂 (lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hối lộ, quà cáp mua chuộc". Nó có 10 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贿赂 (huì lù), 行赂 (xíng lù), 受赂 (shòu lù).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赂 (lù) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赂 có nghĩa là Hối lộ, quà cáp mua chuộc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 赂 thuộc mức trung cấp.
赂 (lù) gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc) và chữ 各 (gè, mỗi người). Vỏ sò thời cổ là tiền tệ, kết hợp với 'mỗi người' gợi ý việc đưa tiền cho từng người để mua chuộc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm vỏ sò (tiền) đưa cho từng người (各) để họ làm điều sai trái - đó là hối lộ.
他因为贿赂被警察抓了。
tā yīn wèi huì lù bèi jǐng chá zhuā le
Anh ấy bị cảnh sát bắt vì tội hối lộ.
严禁向工作人员行赂。
yán jìn xiàng gōng zuò rén yuán xíng lù
Nghiêm cấm hối lộ nhân viên công tác.
受赂是违法的行为。
shòu lù shì wéi fǎ de xíng wéi
Nhận hối lộ là hành vi vi phạm pháp luật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
赂 gồm bộ 贝 (tiền) và 各 (mỗi người). Bộ 贝 cho thấy nghĩa liên quan đến tiền bạc, còn 各 nhấn mạnh việc đưa tiền cho từng cá nhân. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đút lót, hối lộ' - đưa tiền cho ai đó để đạt được mục đích.