Hanzi Writer

Cách viết 窿 (lóng) — ý nghĩa “Lỗ hổng, chỗ trũng”

lóng Cấp độ HSK 7 16 nét Bộ thủ: 穴

窿 (lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lỗ hổng, chỗ trũng". Nó có 16 nét, bộ thủ là 穴, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窟窿 (kū lóng), 穹窿 (qióng lóng), 窿洞 (lóng dòng).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 窿 - lóng

Luyện viết 窿 (lóng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窿 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 窿 (lóng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

窿 có nghĩa là Lỗ hổng, chỗ trũng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, 窿 thuộc mức trung cấp.

Hán tự窿
Pinyinlóng (long)
Ý nghĩaLỗ hổng, chỗ trũng
Số nét16
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

窿 được tạo thành từ bộ 穴 (hang động) ở trên, tượng trưng cho một cái hang hoặc lỗ, và phần dưới là 隆 (long, nghĩa là thịnh vượng hoặc phồng lên), vừa là thành phần âm thanh (lóng) vừa gợi ý về sự phồng lên, tạo thành một khoảng trống bên trong. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một cái hang hoặc lỗ hổng, thường là do sụt lún hoặc đào bới, tạo thành một chỗ trũng hoặc hốc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hang (穴) nằm dưới một ngọn đồi phồng lên (隆), và bạn nhìn thấy một cái lỗ hổng lớn (窿) trên mặt đất, giống như một cái hố sụt.

窿 kū lóng
Cái lỗ, hang hốc
窿 qióng lóng
Khum hình vòm / Mái vòm
窿 lóng dòng
Hang động, lỗ hổng lớn

他的衣服上有个窟窿。

tā de yī fú shàng yǒu gè kū lóng

Trên quần áo của anh ấy có một cái lỗ thủng.

天空像一个巨大的穹窿。

tiān kōng xiàng yí gè jù dà de qióng lóng

Bầu trời giống như một mái vòm khổng lồ.

山上有很多小窿洞。

shān shàng yǒu hěn duō xiǎo lóng dòng

Trên núi có rất nhiều hang động nhỏ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
窿 (hiện tại) lóng 16
xūn 14
14
14
Luyện tập thứ tự nét cho 窿 - lóng

Luyện viết 窿 (lóng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窿 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 窿

Chữ 窿 gồm bộ 穴 (huyệt, hang động) ở trên và chữ 隆 (long, phồng lên) ở dưới. Bộ 穴 cho biết nghĩa liên quan đến hang, lỗ, còn 隆 vừa cung cấp âm đọc (lóng) vừa gợi ý về sự phồng lên, tạo thành một khoảng rỗng bên trong. Vì vậy, 窿 có nghĩa là lỗ hổng, chỗ trũng, thường là do sụt lún hoặc đào bới.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 穴

Hán tự 16 nét khác