窭 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghèo khổ, bần hàn". Nó có 14 nét, bộ thủ là 穴.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贫窭 (pín jù), 窭陋 (jù lòu), 窭人 (jù rén).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 窭 (jù) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
窭 có nghĩa là Nghèo khổ, bần hàn.
窭 (jù) là một chữ Hán biểu ý, kết hợp bộ 穴 (huyệt, hang động) ở trên và bộ 娄 (lâu) ở dưới. Bộ 穴 gợi ý về một cái hang hoặc nơi trú ẩn, trong khi 娄 vốn có nghĩa là 'rỗ ràng, thưa thớt'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một nơi ở trống trải, thiếu thốn, từ đó chuyển sang nghĩa 'nghèo khổ, bần hàn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang sống trong một cái hang (穴) chật chội, đồ đạc thưa thớt (娄) đến mức chẳng có gì, thể hiện sự nghèo túng cùng cực.
他的生活非常贫窭。
tā de shēng huó fēi cháng pín jù
Cuộc sống của anh ấy vô cùng nghèo khổ.
这里的房屋很窭陋。
zhè lǐ de fáng wū hěn jù lòu
Nhà cửa ở đây rất tồi tàn.
他是一个诚实的窭人。
tā shì yí gè chéng shí de jù rén
Anh ấy là một người nghèo khổ nhưng trung thực.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 窭 gồm bộ 穴 (hang) ở trên và bộ 娄 (thưa thớt) ở dưới. Bộ 穴 chỉ nơi ở, còn 娄 gợi ý sự trống trải, thiếu thốn. Khi ghép lại, nó vẽ nên hình ảnh một nơi trú ngụ tồi tàn, đồ đạc chẳng có gì, từ đó diễn tả sự nghèo nàn. Đây là một chữ hội ý điển hình, các thành phần kết hợp tạo ra nghĩa mới.