Hanzi Writer

Cách viết 窨 (xūn) — ý nghĩa “Hầm ngầm, ướp (trà)”

xūn 14 nét Bộ thủ: 穴

窨 (xūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hầm ngầm, ướp (trà)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 穴.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窨井 (xūn jǐng), 窨藏 (xūn cáng), 窨制 (xūn zhì).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 窨 - xūn

Luyện viết 窨 (xūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xūn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hầm ngầm, ướp (trà).

Hán tự
Pinyinxūn (xun)
Ý nghĩaHầm ngầm, ướp (trà)
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 窨 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và chữ 音 (âm thanh) ở dưới. Bộ 穴 gợi ý về không gian kín như hang, hầm; chữ 音 vừa có vai trò gợi âm (xūn) vừa gợi ý về sự truyền hương thơm trong không gian kín khi ướp trà.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hang động (穴) nơi có âm thanh (音) vang vọng, và người ta dùng nơi kín đó để ướp trà với hoa, tạo ra hương thơm lan tỏa như âm thanh vậy.

xūn jǐng
Hố ga
xūn cáng
Cất giữ trong hầm
xūn zhì
Ướp (trà, hoa)

路边有一个窨井盖。

lù biān yǒu yí gè xūn jǐng gài

Bên lề đường có một cái nắp cống.

粮食被窨藏在地下。

liáng shí bèi xūn cáng zài dì xià

Lương thực được hầm chứa dưới lòng đất.

这种茶是窨制出来的。

zhè zhǒng chá shì xūn zhì chū lái de

Loại trà này được chế biến bằng cách ướp hương.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xūn 14
jiào 12
chuāng 12
jiǒng 12
Luyện tập thứ tự nét cho 窨 - xūn

Luyện viết 窨 (xūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 窨

Chữ 窨 gồm bộ 穴 (hang, lỗ) ở trên và chữ 音 (âm thanh) ở dưới. Bộ 穴 cho biết nghĩa liên quan đến không gian kín như hầm, hang. Chữ 音 vừa gợi âm đọc xūn, vừa gợi ý về sự lan tỏa của hương thơm trong không gian kín khi ướp trà, giống như âm thanh lan truyền vậy.

Hán tự có bộ thủ 穴

Hán tự 14 nét khác