Hanzi Writer

Cách viết 窟 (kū) — ý nghĩa “Hang, hốc”

Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 穴

窟 (kū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hang, hốc". Nó có 13 nét, bộ thủ là 穴, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 洞窟 (dòng kū), 窟窿 (kū lóng), 石窟 (shí kū).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 窟 - kū

Luyện viết 窟 (kū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窟 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kū) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hang, hốc.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinkū (ku)
Ý nghĩaHang, hốc
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

窟 (kū) gồm bộ 穴 (huyệt, hang động) ở trên và chữ 屈 (kū, cong queo) ở dưới. Bộ 穴 gợi ý về hang động, còn 屈 mang ý nghĩa cong, khuất khúc, tạo nên hình ảnh một cái hang sâu, tối và quanh co.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hang (穴) mà bạn phải cúi người (屈) để chui vào, vì nó rất thấp và tối.

dòng kū
Hang động, hang đá
窿 kū lóng
Cái lỗ, hang hốc
shí kū
Hang đá / Thạch quật.

这里的洞窟很大。

zhè lǐ de dòng kū hěn dà

Hang động ở đây rất lớn.

衣服破了一个窟窿。

yī fú pò le yí gè kū lóng

Quần áo bị thủng một lỗ.

我们去参观石窟。

wǒ men qù cān guān shí kū

Chúng ta đi tham quan hang đá.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
yáo 11
zhì 11
tiǎo 11
Luyện tập thứ tự nét cho 窟 - kū

Luyện viết 窟 (kū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窟 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 窟

Chữ 窟 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và 屈 (cong, khuất) ở dưới. Bộ 穴 chỉ nơi chốn, còn 屈 bổ sung ý nghĩa về sự cong queo, sâu hút, tạo nên hình ảnh một cái hang không thẳng, có nhiều ngóc ngách. Sự kết hợp này giúp người học liên tưởng đến một cái hang động thực sự.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 穴

Hán tự 13 nét khác