Hanzi Writer

Cách viết 咧 (liě) — ý nghĩa “Nhếch (môi), nhe (răng)”

liě Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 口

咧 (liě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhếch (môi), nhe (răng)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咧嘴 (liě zuǐ), 咧开 (liě kāi), 咧着嘴 (liě zhe zuǐ).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 咧 - liě

Luyện viết 咧 (liě)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咧 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (liě) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhếch (môi), nhe (răng).

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinliě (lie)
Ý nghĩaNhếch (môi), nhe (răng)
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4/5

咧 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 列 (liè, xếp hàng) bên phải. 列 vừa chỉ âm vừa gợi ý việc kéo giãn, mở rộng, kết hợp với miệng tạo nên ý nghĩa nhếch môi, nhe răng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cười nhếch mép, miệng kéo rộng sang hai bên như xếp hàng (列) những chiếc răng lộ ra.

liě zuǐ
Nhếch mép, nhe răng
liě kāi
Hé mở, mở rộng (miệng)
liě zhe zuǐ
Đang nhếch mép, đang cười toe toét

他咧嘴笑了。

tā liě zuǐ xiào le

Anh ấy cười toe toét.

他的嘴咧开了。

tā de zuǐ liě kāi le

Miệng của anh ấy há ra.

孩子咧着嘴在笑。

hái zi liě zhe zuǐ zài xiào

Đứa trẻ đang cười toe toét.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) liě 9
jūn 7
lìn 7
tūn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 咧 - liě

Luyện viết 咧 (liě)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咧 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 咧

Chữ 咧 gồm bộ 口 (miệng) và 列 (xếp hàng). Bộ 口 chỉ rõ liên quan đến miệng, còn 列 gợi ý sự kéo giãn, mở rộng. Khi ghép lại, ta thấy hình ảnh miệng mở rộng, nhếch lên, tạo nên nghĩa 'nhếch mép'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 9 nét khác