测 (cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đo, lường, kiểm tra". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 测试 (cè shì), 测量 (cè liáng), 预测 (yù cè).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 测 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 测 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 测 (cè) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
测 có nghĩa là Đo, lường, kiểm tra.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 测 thuộc mức trung cấp.
测 gồm bộ 氵 (nước) bên trái và 则 (quy tắc) bên phải. Ban đầu, 测 có nghĩa là đo độ sâu của nước bằng cách dùng dây hoặc thước, vì vậy bộ 氵 thể hiện nước và 则 (quy tắc) thể hiện việc đo lường theo quy tắc. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành đo lường, kiểm tra nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng một cây thước (则) để đo mực nước (氵) trong hồ, đó là hành động '测' (đo).
明天有一个汉语测试。
míng tiān yǒu yí gè hàn yǔ cè shì
Ngày mai có một bài kiểm tra tiếng Trung.
老师在测量桌子的长度。
lǎo shī zài cè liáng zhuō zi de cháng dù
Thầy giáo đang đo đạc chiều dài của cái bàn.
很难预测明天的天气。
hěn nán yù cè míng tiān de tiān qì
Rất khó dự báo thời tiết ngày mai.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 测 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
测 gồm bộ 氵 (nước) bên trái và 则 (quy tắc) bên phải. Bộ 氵 cho thấy liên quan đến nước, còn 则 là quy tắc, tạo nên ý nghĩa đo nước theo quy tắc. Sự kết hợp này thể hiện việc đo lường, kiểm tra, đặc biệt là đo độ sâu nước.