狉 (pī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thú con, thú hoang sơ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狉狉 (pī pī), 狉子 (pī zi), 狉狉然 (pī pī rán).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狉 (pī) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狉 có nghĩa là Thú con, thú hoang sơ.
狉 gồm bộ 犭 (chó) biểu thị động vật và phần 丕 (pī) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả một con thú với bộ lông xù, hàm ý thú con hoặc thú hoang sơ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chó con (犭) đang chơi đùa trong bùn đất (丕), trông thật hoang dã và ngộ nghĩnh.
狉狉是指幼小的野兽。
pī pī shì zhǐ yòu xiǎo de yě shòu
"Phi phi" chỉ những con thú hoang còn nhỏ.
那只狉子在草丛里跑。
nà zhǐ pī zi zài cǎo cóng lǐ pǎo
Con thú hoang đó đang chạy trong bụi cỏ.
它呈现出狉狉然的样子。
tā chéng xiàn chū pī pī rán de yàng zi
Nó có vẻ ngoài hoang dã.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 狉 gồm bộ 犭 (chó) bên trái và 丕 bên phải. Bộ 犭 chỉ loài thú, còn 丕 cung cấp âm đọc và gợi ý hình ảnh thú con với bộ lông xù. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thú con' hoặc 'thú hoang sơ'.