廊 (láng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hành lang". Nó có 11 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 走廊 (zǒu láng), 画廊 (huà láng), 长廊 (cháng láng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 廊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 廊 (láng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
廊 có nghĩa là Hành lang.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 廊 thuộc mức trung cấp.
廊 (láng) gồm bộ 广 (mái nhà, mái che) ở trên, tượng trưng cho một công trình kiến trúc có mái. Phần bên dưới là 郎 (láng), vừa cho âm đọc vừa gợi ý về một lối đi có mái che. Ban đầu, chữ này chỉ hành lang trong cung điện hoặc nhà lớn, nơi người ta đi lại có mái che mưa nắng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông (郎) đang đi dạo dưới một mái hiên dài (广) – đó chính là hành lang (廊) nối liền các phòng.
请不要在走廊跑步。
qǐng bú yào zài zǒu láng pǎo bù
Xin đừng chạy trong hành lang.
我们去画廊看画展。
wǒ men qù huà láng kàn huà zhǎn
Chúng ta đến phòng triển lãm xem triển lãm tranh.
公园里有一个长廊。
gōng yuán lǐ yǒu yí gè cháng láng
Trong công viên có một hành lang dài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 廊 gồm bộ 广 (mái nhà, mái che) ở trên và 郎 (láng, người đàn ông) ở dưới. Bộ 广 cho thấy đây là một công trình có mái che, còn 郎 vừa cho âm đọc vừa gợi ý về một lối đi có người qua lại. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'hành lang' – một lối đi dài có mái che.