馈 (kuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tặng, biếu". Nó có 12 nét, bộ thủ là 饣, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 反馈 (fǎn kuì), 回馈 (huí kuì), 馈赠 (kuì zèng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 馈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 馈 (kuì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
馈 có nghĩa là Tặng, biếu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 馈 thuộc mức trung cấp.
馈 (kuì) gồm bộ 饣 (thực, biến thể của 食 nghĩa là thức ăn) và 贵 (quý, có nghĩa là quý giá). Chữ này ban đầu mô tả việc tặng thức ăn quý cho người khác, thể hiện sự tôn trọng và lòng hiếu khách. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành tặng quà nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (饣) trao một món quà quý giá (贵) cho người khác – đó là hành động 'tặng, biếu' (馈).
请给我一些反馈。
qǐng gěi wǒ yī xiē fǎn kuì
Vui lòng cho tôi một số phản hồi.
商店在回馈客户。
shāng diàn zài huí kuì kè hù
Cửa hàng đang tri ân khách hàng.
这是大自然的馈赠。
zhè shì dà zì rán de kuì zèng
Đây là món quà của thiên nhiên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 馈 gồm hai phần: bộ 饣 (biến thể của 食, nghĩa là thức ăn) và 贵 (quý giá). Sự kết hợp này gợi ý việc tặng thức ăn hoặc quà có giá trị, thể hiện lòng tôn trọng. Ví dụ, trong từ 反馈 (phản hồi), nghĩa là 'gửi lại thông tin quý giá' cho người khác.