疯 (fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Điên, phát điên". Nó có 9 nét, bộ thủ là 疒, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 疯了 (fēng le), 疯狂 (fēng kuáng), 疯子 (fēng zi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疯 (fēng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疯 có nghĩa là Điên, phát điên.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 疯 thuộc mức trung cấp.
Chữ 疯 (fēng) gồm bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) bên trái và chữ 风 (phong, gió) bên phải. Ý nghĩa gốc là 'bệnh do gió' - người xưa tin rằng gió độc xâm nhập cơ thể gây ra chứng điên loạn. Hình dạng bộ 疒 giống như một người nằm trên giường bệnh, còn 风 tượng trưng cho luồng gió thổi vào đầu óc khiến con người mất trí.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên giường bệnh (疒), bỗng nhiên một cơn gió mạnh (风) thổi vào đầu, làm anh ta lăn lộn, cười nói vô nghĩa - đó chính là 疯.
你是不是疯了?
nǐ shì bú shì fēng le
Bạn bị điên à?
这是一个疯狂的想法。
zhè shì yí gè fēng kuáng de xiǎng fǎ
Đây là một ý tưởng điên rồ.
别理那个疯子。
bié lǐ nà ge fēng zi
Đừng để ý đến kẻ điên đó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疯 là chữ hình thanh, gồm bộ 疒 (bệnh tật) biểu thị ý nghĩa và chữ 风 (gió) biểu thị âm đọc 'fēng'. Bộ 疒 nằm bên trái, chữ 风 nằm bên phải. Sự kết hợp này cho thấy bệnh liên quan đến gió, theo quan niệm y học cổ truyền Trung Quốc.