堪 (kān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chịu đựng được, có thể, xứng đáng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 难堪 (nán kān), 不堪 (bù kān), 堪称 (kān chēng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 堪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 堪 (kān) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
堪 có nghĩa là Chịu đựng được, có thể, xứng đáng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 堪 thuộc mức trung cấp.
堪 (kān) gồm bộ 土 (thổ, đất) và phần 甚 (thậm, rất/quá mức). Bộ 土 gợi ý liên quan đến đất đai, còn 甚 mang ý nghĩa 'quá mức', kết hợp lại diễn tả ý 'chịu đựng sức nặng của đất' hoặc 'có thể gánh vác'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng vững trên mặt đất (土) dù có vật nặng đè lên (甚), anh ta vẫn 'chịu đựng được' (堪).
这让他感到很难堪。
zhè ràng tā gǎn dào hěn nán kān
Điều này khiến anh ấy cảm thấy rất khó xử.
这里的环境脏乱不堪。
zhè lǐ de huán jìng zàng luàn bù kān
Môi trường ở đây bẩn thỉu và lộn xộn vô cùng.
这堪称一件艺术品。
zhè kān chēng yī jiàn yì shù pǐn
Đây có thể coi là một tác phẩm nghệ thuật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 堪 gồm bộ 土 (thổ, đất) bên trái và 甚 (thậm, rất/quá mức) bên phải. Bộ 土 cho thấy liên quan đến đất đai, còn 甚 mang ý 'quá mức', kết hợp lại thể hiện khả năng chịu đựng sức nặng của đất, từ đó suy ra nghĩa 'chịu đựng được'.