拘 (jū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bắt giữ; hạn chế, gò bó". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拘束 (jū shù), 拘留 (jū liú), 拘谨 (jū jǐn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拘 (jū) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拘 có nghĩa là Bắt giữ; hạn chế, gò bó.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 拘 thuộc mức trung cấp.
拘 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 句 (cú, câu) biểu thị âm đọc. Phần 句 vốn là hình ảnh một người cúi gập người, kết hợp với tay tạo nên ý nghĩa 'dùng tay giữ người lại, không cho cử động', từ đó mở rộng thành 'bắt giữ' và 'gò bó'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nắm chặt một người đang cúi gập (句) để bắt giữ họ, khiến họ không thể tự do cử động.
他觉得有点拘束。
tā jué de yǒu diǎn jū shù
Anh ấy cảm thấy hơi gò bó.
警察拘留了他。
jǐng chá jū liú le tā
Cảnh sát đã tạm giữ anh ta.
别太拘谨。
bié tài jū jǐn
Đừng quá gò bó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 拘 gồm bộ 扌 (tay) và 句 (cúi gập). Tay tượng trưng cho hành động dùng sức, còn 句 gợi hình ảnh người bị uốn cong, không tự do. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng tay giữ chặt ai đó, làm họ bị hạn chế, gò bó.