觱 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng gió lạnh; tên một loại nhạc cụ cổ". Nó có 16 nét, bộ thủ là 角.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 觱篥 (bì lì), 觱发 (bì fā), 觱沸 (bì fèi).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 觱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 觱 (bì) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 角 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
觱 có nghĩa là Tiếng gió lạnh; tên một loại nhạc cụ cổ.
| Hán tự | 觱 |
| Pinyin | bì (bi) |
| Ý nghĩa | Tiếng gió lạnh; tên một loại nhạc cụ cổ |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 角 |
| Độ khó | 4.2/5 |
觱 là chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 角 (sừng) ở bên trái và 孛 (bèi) ở bên phải. Bộ 角 gợi ý liên quan đến sừng hoặc nhạc cụ làm từ sừng, còn 孛 vừa biểu âm vừa gợi ý sự bùng phát, lan tỏa (như ngọn lửa hoặc gió thổi mạnh). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về tiếng gió lạnh thổi qua kẽ sừng hoặc âm thanh từ nhạc cụ bằng sừng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc sừng (角) đang thổi ra luồng gió lạnh (孛) tạo nên âm thanh 'bì' the thé, xuyên qua kẽ đá.
他在吹觱篥。
tā zài chuī bì lì
Anh ấy đang thổi tất lật (một loại nhạc cụ hơi cổ).
寒风觱发。
hán fēng bì fā
Gió lạnh thổi mạnh.
泉水觱沸。
quán shuǐ bì fèi
Nước suối phun trào mạnh mẽ như nước sôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 觱 gồm bộ 角 (sừng) bên trái và 孛 (bèi) bên phải. Bộ 角 cho thấy liên quan đến sừng động vật hoặc nhạc cụ làm từ sừng, còn 孛 mang ý nghĩa bùng phát, lan tỏa. Khi kết hợp, chúng gợi ra hình ảnh gió lạnh thổi qua sừng tạo âm thanh, hoặc âm thanh phát ra từ nhạc cụ bằng sừng.