Hanzi Writer

Cách viết 觜 (zī) — ý nghĩa “Mỏ chim / Tên một chòm sao”

13 nét Bộ thủ: 角

觜 (zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mỏ chim / Tên một chòm sao". Nó có 13 nét, bộ thủ là 角.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 觜宿 (zī sù), 鹰觜 (yīng zī), 觜距 (zī jù).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 觜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 觜 - zī

Luyện viết 觜 (zī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zī) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mỏ chim / Tên một chòm sao.

Hán tự
Pinyinzī (zi)
Ý nghĩaMỏ chim / Tên một chòm sao
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

觜 gồm bộ 角 (sừng, góc) ở trái và 此 (cái này) ở phải. 角 tượng trưng cho phần nhọn hoặc sừng, 此 mang âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả cái mỏ chim nhọn hoắt, về sau dùng để chỉ mỏ chim và tên một chòm sao.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đang dùng chiếc mỏ nhọn (角) để mổ vào chữ '此' trên mặt đất, tạo ra âm thanh 'chủy chủy'.

宿 zī sù
Chòm sao Chủy (trong nhị thập bát tú)
yīng zī
Mỏ đại bàng
zī jù
Mỏ và cựa (của chim)

觜宿是星宿之一。

zī sù shì xīng xiù zhī yī

Chủy Tú là một trong các chòm sao.

老鹰的鹰觜很尖。

lǎo yīng de yīng zī hěn jiān

Mỏ của đại bàng rất nhọn.

鸟类有觜距。

niǎo lèi yǒu zī jù

Loài chim có mỏ và cựa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
jué 11
12
shāng 12
Luyện tập thứ tự nét cho 觜 - zī

Luyện viết 觜 (zī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 觜

Chữ 觜 gồm bộ 角 (sừng, góc) bên trái và 此 (cái này) bên phải. Bộ 角 thể hiện ý nghĩa về phần nhọn, sắc bén, còn 此 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một cái mỏ nhọn, sắc, phù hợp với nghĩa gốc là mỏ chim.

Hán tự có bộ thủ 角

Hán tự 13 nét khác