觯 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chén rượu cổ". Nó có 15 nét, bộ thủ là 角.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酒觯 (jiǔ zhì), 举觯 (jǔ zhì), 铜觯 (tóng zhì).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 觯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 觯 (zhì) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 角 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
觯 có nghĩa là Chén rượu cổ.
| Hán tự | 觯 |
| Pinyin | zhì (zhi) |
| Ý nghĩa | Chén rượu cổ |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 角 |
| Độ khó | 4.2/5 |
觯 là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 角 (sừng, giác) ở bên trái và bộ 单 (đơn) ở bên phải. Bộ 角 gợi ý rằng chén rượu cổ này thường được làm từ sừng động vật hoặc có hình dạng giống sừng. Bộ 单 vừa cung cấp âm đọc (zhì) vừa mang ý nghĩa 'đơn giản, một chiếc', ám chỉ một loại chén uống rượu dùng một lần. Trong lịch sử, 觯 là một loại chén rượu bằng đồng hoặc sừng, thường xuất hiện trong các nghi lễ thời nhà Thương và Chu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc sừng động vật (角) được đặt trên một cái bàn đơn giản (单), dùng để đựng rượu trong các buổi lễ cổ xưa.
这是一个古代的酒觯。
zhè shì yí gè gǔ dài de jiǔ zhì
Đây là một chiếc chén rượu thời cổ đại.
他举觯向客人敬酒。
tā jǔ zhì xiàng kè rén jìng jiǔ
Anh ấy nâng chén chúc rượu khách.
博物馆里有铜觯。
bó wù guǎn lǐ yǒu tóng zhì
Trong bảo tàng có chén rượu bằng đồng (Chỉ).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
觯 gồm bộ 角 (giác, sừng) ở trái và bộ 单 (đơn) ở phải. Bộ 角 cho biết chén rượu này có nguồn gốc từ sừng động vật hoặc hình dáng giống sừng, trong khi 单 cung cấp âm đọc và gợi ý tính chất 'một chiếc, đơn lẻ'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chén rượu cổ'.