觥 (gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chén rượu lớn (bằng sừng)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 角.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 觥筹 (gōng chóu), 巨觥 (jù gōng), 觥羊 (gōng yáng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 觥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 觥 (gōng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 角 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
觥 có nghĩa là Chén rượu lớn (bằng sừng).
| Hán tự | 觥 |
| Pinyin | gōng (gong) |
| Ý nghĩa | Chén rượu lớn (bằng sừng) |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 角 |
| Độ khó | 4.2/5 |
觥 (gōng) là một chữ Hán cổ, mô tả một chiếc cốc uống rượu lớn làm từ sừng động vật. Bộ thủ 角 (jiǎo) nghĩa là 'sừng', chỉ chất liệu hoặc hình dạng của cốc. Phần bên phải 光 (guāng) vừa biểu thị âm 'gōng' vừa gợi ý sự lấp lánh, hào nhoáng của chiếc cốc khi nâng lên dưới ánh đèn trong các bữa tiệc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc sừng (角) được mài nhẵn, phủ ánh sáng lấp lánh (光), trở thành chiếc cốc rượu lớn dùng trong các buổi tiệc xa hoa thời cổ.
宴会上觥筹交错。
yàn huì shàng gōng chóu jiāo cuò
Tại bữa tiệc, chén thù chén tạc nhộn nhịp.
他拿着一个巨觥。
tā ná zhe yí gè jù gōng
Anh ấy cầm một cái chén rượu lớn.
这种动物叫觥羊。
zhè zhǒng dòng wù jiào gōng yáng
Loài động vật này được gọi là cừu sừng lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 觥 gồm bộ 角 (sừng) ở bên trái, biểu thị nguyên liệu hoặc hình dạng của chiếc cốc, và phần 光 (ánh sáng) ở bên phải, vừa cho âm đọc gōng vừa gợi tả vẻ sáng bóng của cốc khi được đánh bóng. Sự kết hợp này cho thấy chiếc cốc làm từ sừng, được chế tác tinh xảo, phản chiếu ánh sáng, dùng trong các dịp lễ nghi.