觞 (shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chén rượu". Nó có 12 nét, bộ thủ là 角.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 举觞 (jǔ shāng), 觞酌 (shāng zhuó), 流觞 (liú shāng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 觞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 觞 (shāng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 角 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
觞 có nghĩa là Chén rượu.
| Hán tự | 觞 |
| Pinyin | shāng (shang) |
| Ý nghĩa | Chén rượu |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 角 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 觞 (shāng) có bộ thủ 角 (giác, nghĩa là sừng) ở bên trái, gợi ý rằng ban đầu chén rượu được làm từ sừng động vật. Bên phải là 昜 (dương, mặt trời mọc), vừa là thành phần âm thanh, vừa gợi lên hình ảnh ánh nắng chiếu vào chén rượu, tạo cảm giác ấm áp, vui vẻ. Theo truyền thống, người xưa dùng sừng làm chén rượu, về sau mới chuyển sang các chất liệu khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc sừng bò được dùng làm chén rượu, bên trong đầy rượu, ánh nắng mặt trời chiếu vào lấp lánh, và bạn nâng chén lên để mời bạn bè.
大家举觞庆祝。
dà jiā jǔ shāng qìng zhù
Mọi người nâng ly chúc mừng.
这里的觞酌很精美。
zhè lǐ de shāng zhuó hěn jīng měi
Chén rượu ở đây rất tinh xảo.
他们在玩曲水流觞。
tā men zài wán qū shuǐ liú shāng
Họ đang chơi trò Khúc thủy lưu thương.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 觞 gồm bộ 角 (sừng) và phần 昜 (dương). Bộ 角 thể hiện chất liệu ban đầu của chén rượu là sừng động vật, trong khi 昜 vừa cung cấp âm đọc (shāng) vừa gợi lên hình ảnh ánh sáng, không khí vui vẻ khi nâng chén. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'chén rượu'.