觖 (jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "Không hài lòng, thất vọng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 角.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 觖望 (jué wàng), 觖如 (jué rú), 觖心 (jué xīn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 觖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 觖 (jué) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 角 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
觖 có nghĩa là Không hài lòng, thất vọng.
| Hán tự | 觖 |
| Pinyin | jué (jue) |
| Ý nghĩa | Không hài lòng, thất vọng |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 角 |
| Độ khó | 4.2/5 |
觖 là chữ hình thanh, gồm bộ 角 (sừng) chỉ ý nghĩa liên quan đến sừng động vật, và phần 夬 (quyết) cho âm đọc. Ban đầu, chữ này miêu tả sừng trâu bị gãy, tạo cảm giác không trọn vẹn, từ đó chuyển sang nghĩa không hài lòng, thất vọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con trâu có một cái sừng bị gãy, nó đứng đó với vẻ mặt không hài lòng vì mất đi sự đối xứng vốn có.
他感到有些觖望。
tā gǎn dào yǒu xiē jué wàng
Anh ấy cảm thấy hơi thất vọng.
他的神情有些觖如。
tā de shén qíng yǒu xiē jué rú
Vẻ mặt của anh ấy có chút không hài lòng.
不要存有觖心。
bú yào cún yǒu jué xīn
Đừng có lòng oán hận hay không hài lòng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 觖 gồm bộ 角 (sừng) và phần 夬. Bộ 角 gợi ý về sừng động vật, vốn là biểu tượng của sự mạnh mẽ, đầy đủ. Khi sừng bị gãy (như hình ảnh 夬 gợi sự đứt gãy), nó mất đi sự toàn vẹn, tạo cảm giác thiếu thốn, không hài lòng. Vì vậy, chữ này dùng để diễn tả sự không thỏa mãn, thất vọng.