缴 (jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nộp, đóng". Nó có 16 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缴费 (jiǎo fèi), 缴纳 (jiǎo nà), 缴获 (jiǎo huò).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缴 (jiǎo) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缴 có nghĩa là Nộp, đóng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 缴 thuộc mức trung cấp.
缴 (jiǎo) gồm bộ 纟 (mịch, chỉ tơ) ở bên trái và phần 敫 (jiǎo) ở bên phải, vốn là hình ảnh một người đang cầm gậy đánh trống, kết hợp với ý nghĩa 'giao nộp' từ việc nộp vật phẩm hoặc thuế. Ban đầu, chữ này liên quan đến việc nộp lụa, vải cho triều đình, sau đó mở rộng nghĩa thành nộp tiền, thuế.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một cuộn chỉ (纟) để buộc một xấp tiền (phần 敫 giống hình ảnh tờ tiền xếp chồng) rồi nộp cho người thu thuế — đó là hành động '缴' (nộp).
我要去缴费。
wǒ yào qù jiǎo fèi
Tôi muốn đi nộp phí.
请按时缴纳学费。
qǐng àn shí jiǎo nà xué fèi
Hãy đóng học phí đúng hạn.
警察缴获了武器。
jǐng chá jiǎo huò le wǔ qì
Cảnh sát đã thu giữ vũ khí.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 缴 gồm bộ 纟 (chỉ tơ) và phần 敫. Bộ 纟 gợi ý về sợi dây hoặc vật liệu dệt, vì thời xưa người ta thường nộp lụa hoặc vải làm thuế. Phần 敫 không chỉ cho âm 'jiǎo' mà còn mang ý nghĩa 'đánh trống' hoặc 'phát ra', tượng trưng cho hành động nộp một cách công khai, rõ ràng. Kết hợp lại, chữ này diễn tả việc giao nộp vật chất (thuế, phí) một cách minh bạch.