柬 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thiệp, danh thiếp". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 请柬 (qǐng jiǎn), 柬埔寨 (jiǎn pǔ zhài), 贺柬 (hè jiǎn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 柬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 柬 (jiǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
柬 có nghĩa là Thiệp, danh thiếp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 柬 thuộc mức trung cấp.
柬 là sự kết hợp của 束 (bó, buộc lại) bên trong 木 (mộc, cây gỗ). Hình dạng ban đầu mô tả việc buộc các vật liệu lại với nhau, sau đó chuyển nghĩa sang việc ghi chép lời mời trên thẻ gỗ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) bị buộc chặt bởi sợi dây (束) để tạo thành một tấm thiệp mời – khi bạn nhận được thiệp, bạn sẽ 'buộc' phải tham dự!
我收到了请柬。
wǒ shōu dào le qǐng jiǎn
Tôi đã nhận được thiệp mời.
他去了柬埔寨旅游。
tā qù le jiǎn pǔ zhài lǚ yóu
Anh ấy đã đi du lịch Campuchia.
这是给你的贺柬。
zhè shì gěi nǐ de hè jiǎn
Đây là thiệp chúc mừng dành cho bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 柬 gồm 束 (bó lại) bên trong 木 (gỗ). Ban đầu, người xưa viết lời mời lên thẻ gỗ rồi buộc lại, vì vậy hình ảnh này tượng trưng cho việc gửi lời mời. Ngày nay, nghĩa chính là thiệp mời, danh thiếp.