畸 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "lệch, không cân đối". Nó có 13 nét, bộ thủ là 田, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 畸形 (jī xíng), 畸零 (jī líng), 畸重 (jī zhòng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 畸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 畸 (jī) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
畸 có nghĩa là lệch, không cân đối.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 畸 thuộc mức trung cấp.
畸 gồm bộ 田 (ruộng) và phần 奇 (kỳ lạ, không đều). Hình ảnh gợi lên một thửa ruộng bị chia cắt bất thường, không theo khuôn mẫu thông thường, từ đó mang nghĩa lệch lạc, không cân đối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thửa ruộng hình chữ nhật bị một con đường mòn cắt xéo qua, tạo thành hai mảnh không đều nhau – đó là 畸, sự lệch lạc.
这种发展是畸形的。
zhè zhǒng fā zhǎn shì jī xíng de
Sự phát triển này là không bình thường (dị dạng).
剩下的畸零地不多。
shèng xià de jī líng dì bù duō
Mảnh đất lẻ còn lại không nhiều.
这里的负担畸重。
zhè lǐ de fù dān jī zhòng
Gánh nặng ở đây cực kỳ lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
畸 gồm bộ 田 (ruộng) tượng trưng cho sự cân đối, trật tự, và phần 奇 (kỳ lạ) làm mất đi sự cân đối đó. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'lệch, không bình thường', giống như một thửa ruộng bị biến dạng.