畦 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "luống đất, thửa ruộng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 田.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 菜畦 (cài qí), 一畦 (yī qí), 畦田 (qí tián).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 畦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 畦 (qí) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
畦 có nghĩa là luống đất, thửa ruộng.
畦 là chữ hình thanh, gồm bộ 田 (ruộng) biểu thị ý nghĩa và bộ 圭 (quy) biểu thị âm đọc. Hình dạng chữ mô tả những luống đất được chia cắt trong ruộng, phản ánh cách người xưa phân chia đất canh tác thành các ô nhỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng được chia thành nhiều luống đất nhỏ, mỗi luống là một chữ 圭 (một khối ngọc quý) nằm trong ô ruộng 田, tạo thành chữ 畦.
菜畦里种了青菜。
cài qí lǐ zhǒng le qīng cài
Trong luống rau có trồng rau xanh.
我家有一畦韭菜。
wǒ jiā yǒu yī qí jiǔ cài
Nhà tôi có một luống hẹ.
这里的畦田很整齐。
zhè lǐ de qí tián hěn zhěng qí
Các luống ruộng ở đây rất ngay ngắn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 畦 gồm bộ 田 (ruộng) và bộ 圭 (quy). Bộ 田 chỉ ruộng đất, còn bộ 圭 vừa chỉ âm đọc vừa gợi hình ảnh các luống đất được chia nhỏ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'luống đất, thửa ruộng'.