础 (chǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đá kê chân cột, nền tảng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 基础 (jī chǔ), 础石 (chǔ shí), 零基础 (líng jī chǔ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 础 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 础 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 础 (chǔ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
础 có nghĩa là Đá kê chân cột, nền tảng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 础 thuộc mức trung cấp.
Chữ 础 gồm bộ 石 (thạch, đá) chỉ ý nghĩa liên quan đến đá, và phần bên phải 出 (xuất) gợi âm 'chū'. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ khối đá đặt dưới chân cột nhà, giúp cột đứng vững, sau đó mở rộng nghĩa thành 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Việc kết hợp 'đá' và 'đi ra' gợi hình ảnh một khối đá nhô lên khỏi mặt đất để nâng đỡ, tạo nên sự vững chắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá lớn (石) nằm dưới chân cột nhà, nó 'đi ra' (出) khỏi mặt đất để nâng đỡ cả ngôi nhà – đó là 础, nền tảng vững chắc cho mọi thứ.
他的汉语基础很好。
tā de hàn yǔ jī chǔ hěn hǎo
Nền tảng tiếng Trung của anh ấy rất tốt.
础石是建筑的底部。
chǔ shí shì jiàn zhù de dǐ bù
Đá kê chân cột là phần đáy của công trình kiến trúc.
我是零基础学中文。
wǒ shì líng jī chǔ xué zhōng wén
Tôi học tiếng Trung từ con số không.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 础 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 础 gồm bộ 石 (đá) và phần 出 (đi ra). Bộ 石 cho biết nghĩa gốc liên quan đến đá, còn phần 出 chỉ âm đọc và gợi hình ảnh tảng đá nhô lên. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đá kê chân cột', từ đó phát triển thành 'nền tảng' hoặc 'cơ sở' trong nhiều lĩnh vực.