Hanzi Writer

Cách viết 谎 (huǎng) — ý nghĩa “Lời nói dối”

huǎng Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 讠

谎 (huǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lời nói dối". Nó có 11 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 说谎 (shuō huǎng), 谎话 (huǎng huà), 谎言 (huǎng yán).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 谎 - huǎng

Luyện viết 谎 (huǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谎 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huǎng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lời nói dối.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhuǎng (huang)
Ý nghĩaLời nói dối
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.9/5

谎 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 荒 (hoang, hoang dại) bên phải. 荒 có nghĩa là hoang vu, bỏ hoang, kết hợp với 讠 tạo thành ý 'lời nói hoang dại, không có thật' – tức là lời nói dối.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói chuyện (讠) nhưng lời nói của anh ta mọc cỏ hoang (荒) um tùm, che lấp sự thật – đó là lời nói dối.

shuō huǎng
Nói dối
huǎng huà
Lời nói dối
huǎng yán
Lời nói dối

孩子不应该说谎。

hái zi bù yīng gāi shuō huǎng

Trẻ con không nên nói dối.

他从来不说谎话。

tā cóng lái bù shuō huǎng huà

Anh ấy chưa bao giờ nói dối.

这是一个美丽的谎言。

zhè shì yí gè měi lì de huǎng yán

Đây là một lời nói dối ngọt ngào.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huǎng 11
jiè 9
9
9
Luyện tập thứ tự nét cho 谎 - huǎng

Luyện viết 谎 (huǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谎 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 谎

Chữ 谎 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và 荒 (hoang). Bộ 讠 cho biết liên quan đến lời nói, còn 荒 gợi ý sự hoang dại, không có căn cứ. Kết hợp lại, 谎 chỉ lời nói hoang dại, không đúng sự thật.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 11 nét khác