捍 (hàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bảo vệ, chống lại". Nó có 10 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 捍卫 (hàn wèi), 捍卫权利 (hàn wèi quán lì), 捍卫荣誉 (hàn wèi róng yù).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 捍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 捍 (hàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
捍 có nghĩa là Bảo vệ, chống lại.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 捍 thuộc mức trung cấp.
Chữ 捍 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 旱 (hạn, khô hạn) bên phải. Bộ 扌 biểu thị hành động dùng tay, còn 旱 mang lại âm 'hàn' và gợi ý về sự chống lại khắc nghiệt, như chống hạn. Ghép lại, 捍 mang ý nghĩa dùng tay để bảo vệ, ngăn chặn điều xấu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) đẩy lùi cơn hạn hán (旱) để bảo vệ mùa màng – đó là hành động 'chống lại' và 'bảo vệ'.
军人捍卫和平。
jūn rén hàn wèi hé píng
Quân nhân bảo vệ hòa bình.
我们要捍卫权利。
wǒ men yào hàn wèi quán lì
Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi.
运动员捍卫荣誉。
yùn dòng yuán hàn wèi róng yù
Vận động viên bảo vệ danh dự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 捍 gồm bộ tay 扌 và chữ 旱. Bộ tay cho thấy hành động dùng tay, còn 旱 gợi ý về sự khó khăn, thử thách. Sự kết hợp này diễn tả việc dùng sức mạnh của tay để chống lại khó khăn, bảo vệ điều quan trọng.