誉 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Danh tiếng, khen ngợi". Nó có 13 nét, bộ thủ là 言, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 荣誉 (róng yù), 名誉 (míng yù), 信誉 (xìn yù).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 誉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 誉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 誉 (yù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 言 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
誉 có nghĩa là Danh tiếng, khen ngợi.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 誉 thuộc mức trung cấp.
誉 (yù) kết hợp bộ 言 (ngôn, lời nói) ở dưới và phần trên là 兴 (hưng, hưng thịnh). Chữ này gợi ý về việc lời nói (言) được lan truyền rộng rãi, tạo nên danh tiếng tốt. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ sự khen ngợi và danh dự của một người trong xã hội.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên đỉnh núi (兴) hô vang lời khen (言) cho cả làng nghe, tạo nên danh tiếng lừng lẫy (誉).
这是我的荣誉。
zhè shì wǒ de róng yù
Đây là vinh dự của tôi.
名誉很重要。
míng yù hěn zhòng yào
Danh dự rất quan trọng.
商店信誉很好。
shāng diàn xìn yù hěn hǎo
Cửa hàng có uy tín rất tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 誉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 誉 gồm phần trên là 兴 (hưng, có nghĩa là hưng thịnh, phát triển) và phần dưới là 言 (ngôn, lời nói). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'lời nói được lan truyền rộng rãi, mang lại sự hưng thịnh và danh tiếng'. Điều này phản ánh rằng danh tiếng tốt thường đến từ những lời khen ngợi được nhiều người biết đến.