钩 (gōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái móc / Lưỡi câu". Nó có 9 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钩子 (gōu zi), 鱼钩 (yú gōu), 挂钩 (guà gōu).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钩 (gōu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钩 có nghĩa là Cái móc / Lưỡi câu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 钩 thuộc mức trung cấp.
钩 (gōu) có nghĩa là cái móc hoặc lưỡi câu. Chữ này kết hợp bộ 钅 (kim, kim loại) và phần bên phải 勾 (gōu), vốn là hình ảnh một cái móc hoặc vật cong. Ban đầu, 勾 mô tả một cái móc làm bằng tre hoặc gỗ, sau đó thêm bộ 钅 để chỉ rõ chất liệu kim loại. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa: một vật bằng kim loại có hình dạng cong để móc hoặc treo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc móc kim loại (钅) đang treo một vật nặng, và phần 勾 bên phải giống như cái móc câu cá đang giữ chặt con cá.
墙上挂着一个钩子。
qiáng shàng guà zhe yí gè gōu zi
Trên tường treo một cái móc.
钓鱼需要锋利的鱼钩。
diào yú xū yào fēng lì de yú gōu
Câu cá cần lưỡi câu sắc bén.
把衣服挂在挂钩上。
bǎ yī fú guà zài guà gōu shàng
Treo quần áo lên móc treo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钩 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 勾 (gōu). Bộ 钅 cho biết chất liệu là kim loại, còn 勾 là hình ảnh một cái móc hoặc vật cong. Kết hợp lại, 钩 chỉ một cái móc làm bằng kim loại, dùng để treo hoặc bắt cá. Ví dụ, 鱼钩 (yú gōu) là lưỡi câu cá, 挂钩 (guà gōu) là cái móc treo.