拱 (gǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chắp tay, vòm, cung.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拱桥 (gǒng qiáo), 拱手 (gǒng shǒu), 拱门 (gǒng mén).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拱 (gǒng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拱 có nghĩa là Chắp tay, vòm, cung..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 拱 thuộc mức trung cấp.
拱 gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) ở bên trái, biểu thị hành động của tay, và phần bên phải là 共 (gòng, cùng nhau). 共 vốn là hình hai tay cùng nâng một vật lên, kết hợp với 扌 thể hiện ý nghĩa 'chắp tay' hoặc 'nâng đỡ bằng cả hai tay'. Dần dần, nghĩa mở rộng thành 'vòm' (hình dáng cong như hai tay chắp lại).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai bàn tay chắp lại trước ngực (扌) tạo thành một vòm cong, giống như hình dáng của cây cầu vòm (拱桥) bắc qua sông.
这是一座石拱桥。
zhè shì yī zuò shí gǒng qiáo
Đây là một cây cầu vòm đá.
他向大家拱手致意。
tā xiàng dà jiā gǒng shǒu zhì yì
Anh ấy chắp tay chào mọi người.
穿过那道拱门。
chuān guò nà dào gǒng mén
Đi qua cổng vòm đó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 拱 gồm bộ 扌 (tay) và phần 共 (cùng nhau). Bộ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, phần 共 gợi ý hai tay cùng làm việc. Sự kết hợp này thể hiện hành động chắp tay (hai tay đưa lại gần nhau) và sau đó mở rộng nghĩa thành hình dạng vòm cong, vì khi hai tay chắp lại tạo thành một đường cong.