稙 (zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gieo sớm, cấy sớm". Nó có 13 nét, bộ thủ là 禾.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 稙禾 (zhī hé), 稙谷 (zhī gǔ), 稙庄稼 (zhī zhuāng jià).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 稙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 稙 (zhī) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
稙 có nghĩa là Gieo sớm, cấy sớm.
稙 gồm bộ 禾 (lúa) ở bên trái và chữ 直 (thẳng) ở bên phải. Bộ 禾 biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây lúa, còn 直 vừa chỉ âm vừa gợi ý về việc cây lúa mọc thẳng lên khi gieo sớm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây lúa thẳng đứng (直) mọc lên từ ruộng lúa (禾) vào đầu vụ, gieo sớm nên cây còn non và thẳng tắp.
农民在种稙禾。
nóng mín zài zhǒng zhī hé
Nông dân đang trồng lúa chín sớm.
稙谷长得很快。
zhī gǔ zhǎng dé hěn kuài
Ngũ cốc gieo sớm lớn rất nhanh.
稙庄稼需要水。
zhī zhuāng jià xū yào shuǐ
Trồng hoa màu sớm cần nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 稙 gồm bộ 禾 (lúa) và chữ 直 (thẳng). Bộ 禾 chỉ cây lúa, còn 直 gợi ý về việc cây lúa mọc thẳng, chưa bị cong do thời tiết. Khi gieo sớm, cây lúa thường thẳng và khỏe, vì vậy chữ này mang nghĩa gieo sớm.