俘 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bắt giữ / Tù binh". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 俘虏 (fú lǔ), 战俘 (zhàn fú), 被俘 (bèi fú).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 俘 (fú) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
俘 có nghĩa là Bắt giữ / Tù binh.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 俘 thuộc mức trung cấp.
俘 gồm bộ 亻 (người) và chữ 孚 (phù) - hình ảnh bàn tay (爪) nắm lấy đứa trẻ (子). 孚 vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'bắt giữ'. Ghép lại, 俘 mang ý nghĩa 'bắt người', thường là trong chiến tranh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (亻) dùng tay (爪) túm lấy một đứa trẻ (子) - đó là tù binh bị bắt giữ!
士兵抓住了几个俘虏。
shì bīng zhuā zhù le jǐ gè fú lǔ
Binh lính đã bắt được vài tù binh.
战俘们回到了家乡。
zhàn fú men huí dào le jiā xiāng
Các tù binh đã trở về quê hương.
他在战斗中不幸被俘。
tā zài zhàn dòu zhōng bù xìng bèi fú
Anh ấy không may bị bắt làm tù binh trong trận chiến.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 俘 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 孚 (phù) bên phải. 孚 là hình ảnh bàn tay (爪) nắm lấy đứa trẻ (子), tượng trưng cho hành động bắt giữ. Khi kết hợp với bộ 亻, nó nhấn mạnh việc bắt giữ con người, tạo nên nghĩa 'tù binh'.